

MÁY ĐO ĐỘ ỔN ĐỊNH OXY HÓA RapidOxy 100
Giá: Liên hệ
Model: RapidOxy 100 Hãng sản xuất: Anton Paar – Áo Xuất xứ: Áo
Hotline 24/7
MÁY ĐO ĐỘ ỔN ĐỊNH OXY HÓA RapidOxy 100

Đặc điểm nổi bật của Máy đo độ ổn định oxy hóa RapidOxy 100
- Thử nghiệm oxy hóa nhanh quy mô nhỏ (RSSOT)
- Tuân thủ ASTM D8206, ASTM D7545, ASTM D7525, EN 16091
- Khả năng tái tạo/lặp lại tuyệt vời
- Lượng mẫu nhỏ: chỉ 5 mL/4 g
- Phạm vi mẫu có thể đo rộng – từ chất lỏng đến chất rắn
- Kết quả trong một phần nhỏ thời gian so với các phương pháp ổn định oxy hóa khác
- Đo lường tiết kiệm: thể tích mẫu nhỏ, không cần chuẩn bị mẫu và không sử dụng hóa chất độc hại để làm sạch.
- Đo hoàn toàn tự động
- Vệ sinh buồng thử nhanh chóng, đơn giản – chỉ cần giấy lụa và etanol
- Làm mát hiệu quả sau khi đo: Chuẩn bị cho mẫu tiếp theo chỉ trong vài phút
- Mái che an toàn tự động khóa ngay khi bắt đầu đo
- Mái che an toàn không thể mở vô tình hoặc nhầm lẫn cho đến khi đo xong
- Tự động tắt khi quá áp và quá nhiệt trong quá trình đo
- Đã được Viện Nghiên cứu và Thử nghiệm Vật liệu Liên bang Đức kiểm tra về độ an toàn
- RapidOxy 100 Nhiên liệu: Đo xăng và tất cả các loại nhiên liệu diesel (B0 – B100), theo các phương pháp tiêu chuẩn.
- RapidOxy 100: Lựa chọn linh hoạt các thông số đo tối ưu cho mọi cuộc điều tra
- Thiết bị độc lập: Tất cả dữ liệu đo đều có sẵn trên màn hình – không cần PC

Thông số kỹ thuật của Máy đo độ ổn định oxy hóa RapidOxy 100
- Phương pháp tiêu chuẩn: ASTM D8206
- Thể tích mẫu: Thông thường là 5 mL hoặc 4 g
- Vật liệu buồng thử nghiệm: Thép không gỉ
- Phạm vi ứng dụng: Lên đến 180 °C
- Làm mát lại: Quạt và Peltier, khoảng 10 phút
- Phạm vi áp suất: Lên đến 1800 kPa trong quá trình đo, áp suất nạp lên đến 700 kPa
- Bộ nhớ trong: 100 kết quả thử nghiệm hoặc cài đặt chế độ vô tận
- An toàn: Nắp vặn, chụp an toàn và cách nhiệt, ngắt quá nhiệt và quá áp
- Màn hình: Giá trị trực tiếp cho áp suất, nhiệt độ và đường cong áp suất/thời gian
- Giao diện: 1 × USB ở mặt trước/bên phải1 × USB ở mặt sau của thiết bị1 × LAN
- Nguồn điện: AC 220 V - 240 V, 50/60 Hz AC 100 V - 120 V, 50/60 Hz
- Phát xạ tiếng ồn trong không khí: <57 dB (A)
- Kích thước: Xấp xỉ 200 mm × 400 mm × 250 mm (W × D × H)
- Trọng lượng: <9 kg